stock-index futures
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: stock-index futures): - Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán: Đây là một loại hợp đồng tương lai dựa trên một chỉ số chứng khoán cụ thể (ví dụ: S&P 500, VN30). Nó cho phép nhà đầu tư đặt cược vào giá trị tương lai của nhóm cổ phiếu tạo nên chỉ số đó. Khi mua hoặc bán stock-index futures, bạn không sở hữu cổ phiếu thực tế, mà chỉ cam kết mua hoặc bán chỉ số ở một mức giá xác định vào một ngày trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đầu tư sử dụng hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán để phòng ngừa rủi ro khi thị trường đi xuống.)
- (Giá của hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán tăng mạnh sau báo cáo kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To trade stock-index futures": giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán.
- Many hedge funds actively trade stock-index futures to speculate on market movements. (Nhiều quỹ đầu cơ tích cực giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán để đầu cơ vào biến động thị trường.)
- "Stock-index futures contract": hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán (dạng cụ thể).
- Each stock-index futures contract has a specific expiration date and multiplier. (Mỗi hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán có ngày đáo hạn và hệ số nhân cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Futures contract (danh từ): hợp đồng tương lai (khái niệm chung).
- Futures contracts are used in commodities and financial markets. (Hợp đồng tương lai được sử dụng trong thị trường hàng hóa và tài chính.)
- Index fund (danh từ): quỹ chỉ số (một loại quỹ đầu tư theo dõi chỉ số, khác với hợp đồng tương lai).
- An index fund is a passive investment, while stock-index futures are derivatives. (Quỹ chỉ số là đầu tư thụ động, trong khi hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán là phái sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Index futures: hợp đồng tương lai chỉ số (dạng rút gọn).
- Stock index futures: hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu (một biến thể nhỏ, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Futures on [index]: hợp đồng tương lai trên [chỉ số].
- He bought futures on the S&P 500. (Anh ấy đã mua hợp đồng tương lai trên chỉ số S&P 500.)
Thành ngữ liên quan
- "Bet on the market": đặt cược vào thị trường (ám chỉ đầu cơ qua ).
- Stock-index futures allow traders to bet on the market without owning stocks. (Hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán cho phép nhà giao dịch đặt cược vào thị trường mà không cần sở hữu cổ phiếu.)
- "Hedge your bets": phòng ngừa rủi ro (ám chỉ sử dụng để bảo vệ danh mục đầu tư).
- Investors often use stock-index futures to hedge their bets during volatile periods. (Các nhà đầu tư thường sử dụng hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán để phòng ngừa rủi ro trong thời kỳ biến động.)